Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quảng bá" (1)

quảng bá
phát
Tiếng Anh Động từadvertise
Từ vựng của tôi
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
The company is advertising a new product.

swap_horiz Từ liên quan "quảng bá" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quảng bá" (1)

Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
The company is advertising a new product.